quaker gun
Định nghĩa
Danh từ: Súng Quaker, một khẩu súng hoặc pháo giả, thường được làm bằng gỗ.
Ví dụ sử dụng
- (Trong chiến tranh, họ dùng súng Quaker để đánh lừa kẻ thù rằng họ có nhiều pháo hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Quaker gun" thường được dùng trong bối cảnh quân sự lịch sử, đặc biệt là trong Nội chiến Hoa Kỳ, khi quân đội miền Bắc dùng các khẩu súng gỗ giả để làm kẻ địch tin rằng họ có vũ khí thật.
- Cụm từ này cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ bất kỳ thứ gì được tạo ra để trông có vẻ mạnh mẽ hoặc đe dọa nhưng thực chất là vô hại.
Biến thể và từ gần giống
- Quaker (danh từ): Người theo phái Quaker (một nhóm tôn giáo hòa bình, phản đối chiến tranh). Tên gọi "quaker gun" bắt nguồn từ việc người Quaker từ chối sử dụng vũ khí thật, nhưng vẫn chế tạo súng giả để phòng thủ.
- Dummy gun (danh từ): Súng giả, một thuật ngữ chung hơn cho vũ khí không thật.
Từ đồng nghĩa
- Súng giả: một khẩu súng không thật, thường dùng để lừa dối.
- Pháo gỗ: một khẩu pháo làm bằng gỗ, dùng để đánh lừa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To set up a quaker gun: dựng một khẩu súng Quaker (làm giả).
- The soldiers set up quaker guns along the ridge to fool the scouts. (Những người lính dựng súng Quaker dọc theo sườn đồi để đánh lừa các trinh sát.)
Thành ngữ liên quan
- A quaker gun strategy: một chiến lược dùng vũ khí giả để đánh lừa đối thủ.
- The company's bluff was just a quaker gun strategy to scare competitors. (Sự hù dọa của công ty chỉ là một chiến lược súng Quaker để dọa các đối thủ cạnh tranh.)